sát nhập

Học thuật
Thân thiện
sát nhập

Công ty lớn sát nhập công ty nhỏ hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biến âm của "sáp nhập": "Sát nhập" cách phát âm phổ biến trong khẩu ngữ của từ "sáp nhập", dùng để chỉ hành động hợp nhất hai hay nhiều đơn vị, tổ chức, vùng lãnh thổ thành một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty A dự kiến sẽ sát nhập với công ty B vào quý tới. (Công ty A dự kiến sẽ hợp nhất với công ty B vào quý tới.)
    • Ba nhỏ đã được sát nhập thành một thị trấn mới. (Ba nhỏ đã được hợp nhất thành một thị trấn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sát nhập doanh nghiệp": chỉ việc hợp nhất các công ty, doanh nghiệp.

    • Chiến lược sát nhập doanh nghiệp giúp tăng thị phần. (Chiến lược hợp nhất doanh nghiệp giúp tăng thị phần.)
  • "sát nhập địa giới hành chính": chỉ việc hợp nhất các đơn vị hành chính lãnh thổ.

    • Việc sát nhập địa giới hành chính nhằm tinh gọn bộ máy. (Việc hợp nhất địa giới hành chính nhằm tinh gọn bộ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáp nhập (động từ): từ gốc, mang nghĩa hợp nhất, sáp nhập. Đây dạng chuẩn được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý.

    • Hợp đồng sáp nhập đã được ký kết. (Hợp đồng hợp nhất đã được ký kết.)
  • Hợp nhất (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ việc kết hợp lại làm một.

    • Hai ban ngành sẽ hợp nhất thành một. (Hai ban ngành sẽ kết hợp lại thành một.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp nhất: kết hợp lại thành một thể thống nhất.
  • Sáp nhập: (dạng chuẩn) hợp nhất, nhập chung.
Lưu ý về từ vựng
  • "Sát nhập" vs "Sáp nhập": Trong thực tế sử dụng, đặc biệt trong khẩu ngữ, "sát nhập" rất phổ biến. Tuy nhiên, từ chuẩn được dùng trong các văn bản chính thức "sáp nhập". Người học nên hiểu đây hai cách thể hiện của cùng một khái niệm.
sát nhập

Công ty lớn sát nhập công ty nhỏ hơn.

  1. Biến âm của "Sáp nhập".